Chi tiết Hán tự 北
北
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 北 có nghĩa là "phía Bắc" hoặc "hướng Bắc". Nó biểu thị phương hướng, thường liên quan đến vị trí địa lý hoặc hướng đi. Kanji này thường dùng để chỉ một khu vực nằm về phía Bắc của một điểm tham chiếu nào đó.
・On-yomi (音読み): ホク (hoku) ・Kun-yomi (訓読み): きた (kita)
⚫︎ 北 (kita) Translation: Bắc ⚫︎ 北口 (kitaguchi) Translation: Cửa Bắc ⚫︎ 北海道 (Hokkaidō) Translation: Hokkaido (một tỉnh của Nhật Bản nằm ở phía Bắc)
Kanji 北 và tiếng Việt có khoảng 70% sự tương ứng về nguồn gốc do cả hai đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 北 bao gồm: ⚫︎ Bắc (Bắc Kinh, Bắc Hà)
Chữ 北 là một hình vẽ tượng hình, ban đầu mô tả hai người đang quay lưng vào nhau. Ý nghĩa ban đầu của nó có thể liên quan đến sự quay lưng, sự phản bội hoặc sự trốn tránh. Theo thời gian, chữ này đã phát triển để chỉ hướng Bắc. Hướng Bắc thường được coi là hướng lạnh lẽo, tăm tối, nên việc sử dụng chữ này để chỉ hướng Bắc có thể liên quan đến quan niệm về phương hướng và môi trường.