Chi tiết Hán tự 初
初
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 初 (Hán Việt: Sơ) mang ý nghĩa ban đầu, khởi đầu, lần đầu tiên, mới bắt đầu. Nó biểu thị sự xuất hiện của một sự vật, sự việc, hoặc thời điểm mới.
・On-yomi (音読み): ショ (sho) ・Kun-yomi (訓読み): はじ-め(hajime), はじ-まる(hajimaru), はじ-めて(hajimete)
⚫︎ 初めて Translation: Lần đầu tiên, ban đầu ⚫︎ 初心者 Translation: Người mới bắt đầu, người sơ cấp ⚫︎ 年初 Translation: Đầu năm
Kanji 初 có sự tương ứng với tiếng Việt Nam thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 初 cũng là một trong số đó. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ từ Hán Việt tương ứng với 初 bao gồm: ⚫︎ Sơ: Ví dụ, sơ khai, sơ cứu, sơ lược ⚫︎ Sơ (trong "sơ kiến", "sơ ngộ")
初 là một chữ hình thanh (形声文字). ⚫︎ Phần "衣" (y, áo) ở bên trái biểu thị ý nghĩa về quần áo. ⚫︎ Phần "刀" (đao, dao) ở bên phải biểu thị ý nghĩa cắt, tách. Ý nghĩa ban đầu của chữ này là "cắt vải lần đầu để may áo". Sau đó, ý nghĩa được mở rộng ra thành "bắt đầu", "lần đầu tiên".