Chi tiết Hán tự 判
判
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 判 có nghĩa trung tâm là "phân biệt", "xác định", hoặc "đánh giá". Nó liên quan đến việc đưa ra một phán quyết, quyết định hoặc sự phân loại dựa trên thông tin hoặc bằng chứng. Nó còn ngụ ý sự hiểu biết rõ ràng và sự công nhận.
・On-yomi (音読み): - はん (han) ・Kun-yomi (訓読み): - わか(る) (waka(ru)) - chỉ xuất hiện trong những trường hợp rất đặc biệt và không phổ biến
⚫︎ 判断(はんだん) Translation: Phán đoán, sự đánh giá ⚫︎ 判決(はんけつ) Translation: Phán quyết (trong pháp luật) ⚫︎ 裁判(さいばん) Translation: Tòa án, xét xử
Kanji 判 và tiếng Việt có sự tương ứng khá lớn, khoảng 70% các từ có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ 判: ⚫︎ Phán: (Phán đoán, phán quyết) ⚫︎ Phân: (Phân biệt, phân tích)
Chữ 判 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Nó được tạo thành từ bộ "刀" (đao - con dao) ở bên phải, biểu thị hành động cắt, phân chia, và chữ "半" (bán - một nửa) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa "một nửa". Sự kết hợp này gợi lên ý tưởng về việc "chia" hoặc "phân định" một vật gì đó thành các phần. Qua thời gian, nghĩa rộng của nó phát triển để bao gồm "đánh giá" và "phán quyết".