Nihongo

Chi tiết Hán tự 利

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (lợi) mang ý nghĩa chủ đạo là "lợi ích", "thuận lợi", hoặc "ích lợi". Nó thường liên quan đến sự có lợi, đem lại kết quả tốt, sự thành công, hoặc những gì có giá trị và mang lại lợi ích cho ai đó hoặc điều gì đó. Nó cũng có thể ám chỉ đến khả năng kiếm được lợi nhuận, sự thuận tiện, hoặc các tình huống mang lại lợi thế.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ (ri) ・Kun-yomi (訓読み): ・き(く) (ki (ku)) - rất hiếm gặp

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 利用 (りよう) Translation: Sử dụng, tận dụng ⚫︎ 利益 (りえき) Translation: Lợi nhuận, lợi ích ⚫︎ 有利 (ゆうり) Translation: Có lợi, thuận lợi

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% các từ có chữ "利" trong tiếng Nhật cũng có từ gốc Hán Việt tương ứng. Các từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ bao gồm: lợi (lợi ích), thuận lợi, lợi dụng, v.v.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "禾" (hòa - cây lúa, ngũ cốc) thể hiện sự liên quan đến nông nghiệp, và phần thanh (声) là "刂" (đao - con dao, lưỡi dao) thể hiện âm thanh. Sự kết hợp này ban đầu có thể ám chỉ đến việc sử dụng dụng cụ để thu hoạch và thu được lợi ích từ cây trồng. Theo thời gian, ý nghĩa của được mở rộng ra để chỉ chung những gì có lợi, đem lại kết quả tốt, hoặc sự thành công.

Menu