Chi tiết Hán tự 到
到
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 到 có nghĩa cơ bản là "đến", "tới", "đạt đến" một điểm nào đó. Nó thể hiện sự di chuyển, sự hoàn thành, hoặc sự đạt được một mục tiêu.
・On-yomi (音読み): トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): 到る (いたる - itaru)
⚫︎ 到着 (とうちゃく) Translation: Đến nơi, đến ⚫︎ 到著 (とうちゃく) Translation: Đến nơi, đến ⚫︎ 到頭 (とうとう) Translation: Cuối cùng, rốt cuộc
Chữ kanji 到 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 到, thể hiện ý nghĩa tương tự như "đến", "tới". Ví dụ: ⚫︎ Đến ⚫︎ Tới ⚫︎ Đáo (đến, tới)
Chữ 到 được tạo thành bằng cách kết hợp bộ "đao" (刀 - dao, thể hiện con dao hoặc sự cắt) và âm thanh của chữ "đáo" (至 - chí, đến). Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc đến một nơi bằng cách sử dụng dao để mở đường hoặc để hoàn thành một hành động nào đó. Qua thời gian, nghĩa của chữ mở rộng ra để biểu thị sự đến, tới, đạt đến nói chung.