Nihongo

Chi tiết Hán tự 制

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ (せい, sei) trong tiếng Nhật mang ý nghĩa cốt lõi là "chế ngự", "kiểm soát", "quy định" hoặc "chế tạo". Nó thể hiện hành động áp đặt, quản lý, hoặc tạo ra một hệ thống, quy tắc. Chữ này bao hàm ý nghĩa của việc thiết lập giới hạn, trật tự, và sự kiểm soát.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): セイ (sei) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 制度 (せいど, seido) Translation: Chế độ, hệ thống. ⚫︎ 規制 (きせい, kisei) Translation: Quy chế, quy định, kiểm soát. ⚫︎ 制作 (せいさく, seisaku) Translation: Chế tác, sản xuất, sáng tạo.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Chế (chế tạo, chế biến) ⚫︎ Chế độ ⚫︎ Chế ước ⚫︎ Chế tài ⚫︎ Chế định

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字, keisei moji), kết hợp giữa bộ "刀" (đao, dao) ở bên trái, biểu thị sự cắt, hoặc hành động tác động, và chữ "巿" (phất) ở bên phải, có âm là "chế". Ban đầu, chữ "巿" biểu thị sự phân chia, quản lý. Ghép lại, chữ thể hiện ý nghĩa "chế ngự", "kiểm soát" bằng cách dùng dao để tạo ra các quy tắc, giới hạn.

Menu