Nihongo

Chi tiết Hán tự 刻

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "khắc, cắt, ghi lại", thường liên quan đến việc ghi dấu, khắc lên bề mặt, và còn mở rộng ra ý nghĩa liên quan đến thời gian, đặc biệt là thời điểm đã được ấn định hoặc chia nhỏ. Nó thể hiện hành động tạo ra dấu ấn, hoặc sự phân chia một khoảng thời gian.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): コク (koku) ・Kun-yomi (訓読み): きざ(む) (kiza(mu))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 時刻 (jikoku) Translation: Thời khắc, thời điểm ⚫︎ 彫刻 (choukoku) Translation: Điêu khắc ⚫︎ 遅刻 (chikoku) Translation: Trễ giờ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán-Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương tự như kanji này, bao gồm: ⚫︎ "Khắc": ví dụ như "khắc ghi" (ghi nhớ) hoặc "khắc dấu" (tạo dấu ấn). ⚫︎ "Khắc khoải": thể hiện sự khắc sâu trong lòng.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "刂 (tāo - đao, dao)" và âm "亥 (hái - hợi)". ⚫︎ Bộ "刂" biểu thị hành động cắt, gọt, khắc. ⚫︎ "亥" ban đầu là một hình tượng, chỉ về loài lợn, sau đó mượn làm chỉ thời gian. Khi kết hợp với bộ "刂", chữ diễn tả hành động khắc, cắt lên một bề mặt, đồng thời ám chỉ việc phân chia thời gian.

Menu