Chi tiết Hán tự 割
割
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 割 mang ý nghĩa cơ bản là chia, tách, cắt, hoặc phân chia một thứ gì đó thành các phần. Nó thể hiện hành động chia nhỏ một đối tượng, dù là về mặt vật lý (cắt, chia), về mặt số lượng (phân chia), hay về mặt trừu tượng (phân tích, giải quyết). Nó cũng có thể ám chỉ sự giảm bớt hoặc giảm giá.
・On-yomi (音読み): * カツ (katsu) ・Kun-yomi (訓読み): * 割(わ)(wa) * 割(さ)(sa)
⚫︎ 割引 (waribiki) Translation: Giảm giá ⚫︎ 割る (waru) Translation: Chia, tách, cắt ⚫︎ 五割 (gogou) Translation: Năm mươi phần trăm
Kanji 割 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ các Hán tự tương tự như 割. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 割bao gồm: ⚫︎ Cắt (cắt ra) ⚫︎ Phân (chia, phân chia) ⚫︎ Cổ (cổ phần, có sự liên quan đến phân chia)
Chữ 割 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "刀 (đao)" (con dao), biểu thị ý nghĩa liên quan đến cắt, chia, hoặc phân tách. Phần bên phải là "害 (hại)", ban đầu mang ý nghĩa "gây tổn hại" hoặc "làm hỏng", nhưng sau đó được dùng làm yếu tố âm, chỉ cách phát âm. Sự kết hợp này cho thấy hành động chia cắt bằng dao, và mở rộng ra để chỉ sự phân chia nói chung.