Nihongo

Chi tiết Hán tự 加

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là "thêm vào", "cộng vào", "gia tăng". Nó biểu thị hành động làm tăng số lượng, cường độ, hoặc mức độ của một thứ gì đó. Nó thể hiện sự thêm vào, sự tham gia, hoặc sự tăng lên.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ (ka) ・Kun-yomi (訓読み): ・くわ(える) (kua(eru)) - thêm vào ・くわ(わる) (kua(waru)) - được thêm vào

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 参加 (さんか) Translation: Tham gia, tham dự ⚫︎ 加える (くわえる) Translation: Thêm vào ⚫︎ 増加 (ぞうか) Translation: Gia tăng, tăng lên

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương đồng đáng kể với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại, ví dụ: ⚫︎ Gia: Thêm vào, tăng thêm ⚫︎ Gia tăng: Tăng thêm ⚫︎ Gia nhập: Tham gia ⚫︎ Gia công: Thêm vào công đoạn, xử lý Những từ này đều phản ánh ý nghĩa "thêm vào", "tăng lên" như trong chữ .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "力" (lực) ở bên trái và "口" (khẩu) ở bên phải. Bộ "力" (lực) biểu thị sức mạnh, trong khi "口" (khẩu) biểu thị lời nói hoặc lệnh. Cùng nhau, chúng ngụ ý thêm sức mạnh bằng lời nói, hoặc thêm vào. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua một số thay đổi. Tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản về sự thêm vào, tăng lên vẫn được giữ nguyên.

Menu