Nihongo

Chi tiết Hán tự 助

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là giúp đỡ, hỗ trợ, cứu giúp, hoặc trợ giúp. Nó bao hàm ý nghĩa về việc cung cấp sự giúp đỡ, sự hỗ trợ, hoặc sự cứu giúp cho người khác hoặc trong một tình huống nào đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ジョ (jo) ・Kun-yomi (訓読み): たす(ける) (tasu(keru) – giúp đỡ, cứu giúp), たす(かる) (tasu(karu) – được giúp đỡ, được cứu giúp)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 助(たす)けて! Translation: Cứu tôi với!/Giúp tôi với! ⚫︎ 手伝(てつだ)いを 助(たす)ける Translation: Giúp đỡ người đang cần giúp đỡ. ⚫︎ 助手(じょしゅ) Translation: Trợ lý.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và kanji này có những từ Hán Việt tương ứng như: "trợ", "tá", "từ". Ví dụ: ⚫︎ Trợ: Hỗ trợ, trợ giúp. ⚫︎ Tá: Tả trợ (giúp đỡ). ⚫︎ Từ: Cứu từ (cứu giúp).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji), được tạo thành từ bộ “力” (lực - sức mạnh) và thanh “且” (thả - và, hơn nữa). Bộ “力” chỉ ra hành động dùng sức mạnh, còn “且” biểu thị âm và ý nghĩa "hơn nữa", gợi ý ý nghĩa trợ giúp, hỗ trợ, thêm vào. Ban đầu, chữ này có hình dạng giống như một người đang dùng sức mạnh để hỗ trợ, giúp đỡ người khác. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã thay đổi thành dạng hiện tại.

Menu