Nihongo

Chi tiết Hán tự 努

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là cố gắng, nỗ lực, hoặc dốc sức làm điều gì đó. Nó thể hiện ý chí quyết tâm và sự chăm chỉ để đạt được mục tiêu.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (do) ・Kun-yomi (訓読み): つと(める) (tsuto(meru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 努力(どりょく) Translation: Nỗ lực, cố gắng ⚫︎ 勉 [] 力(べんきょう) Translation: Học hành chăm chỉ, chuyên cần ⚫︎ [] める(つとめる) Translation: Cố gắng, nỗ lực (dạng động từ)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và vì vậy, kanji này có liên quan đến một số từ trong tiếng Việt. Một số từ trong tiếng Việt có liên quan: ⚫︎ "Nỗ" trong "nỗ lực" (努力) có cùng nguồn gốc với kanji . ⚫︎ Các từ như "cố gắng," "cần cù" cũng mang ý nghĩa tương tự, mặc dù không phải là từ Hán Việt trực tiếp.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hội ý hình thanh (会意形声). Phần bên trái là chữ "女" (nữ), có nghĩa là "phụ nữ". Phần bên phải là "力" (lực), có nghĩa là "sức mạnh". Ý nghĩa ban đầu của chữ là người phụ nữ dùng hết sức mình để làm việc gì đó. Qua thời gian, nghĩa được mở rộng ra để chỉ sự nỗ lực, cố gắng nói chung.

Menu