Chi tiết Hán tự 十
十
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Số nét: | 2 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 十 biểu thị ý nghĩa "mười", một con số đếm cơ bản trong toán học và các hệ thống số. Nó tượng trưng cho việc hoàn thành một bộ, một tập hợp đầy đủ.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ じゅう (jū) ⚫︎ じっ (ji) - biến âm khi kết hợp với các chữ khác ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ とお (tō)
⚫︎ 十月 Translation: Tháng mười ⚫︎ 十人 Translation: Mười người ⚫︎ 十分 Translation: Đầy đủ, đủ, mười phần
Kanji 十 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 十: ⚫︎ "Thập" (十) - ví dụ "thập kỷ" (thập niên) ⚫︎ "Thập" (十) - xuất hiện trong các số đếm như "thập nhất" (mười một)
Chữ 十 là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của nó mô phỏng một dấu gạch ngang (一) được lặp lại theo chiều dọc. Qua thời gian, nó đã phát triển thành hình dạng hiện tại, biểu thị cho con số "mười".