Chi tiết Hán tự 務
務
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 務 (む) mang ý nghĩa chính là "công việc", "nhiệm vụ", "trách nhiệm", hoặc "làm việc". Nó bao hàm ý chỉ sự cam kết, nỗ lực, và sự tận tâm trong việc thực hiện một công việc cụ thể hoặc vai trò được giao. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh thực hiện và trách nhiệm gắn liền với công việc đó.
・On-yomi (音読み): ・ム (mu) ・Kun-yomi (訓読み): ・つと-める (tsuto-meru): làm việc, đảm nhiệm, phục vụ ・つと-まる (tsuto-maru): được đảm nhiệm, được giao phó
⚫︎ 仕事に務める Translation: Làm việc tại một công ty/công việc. ⚫︎ 義務 Translation: Nghĩa vụ, trách nhiệm. ⚫︎ 事務 Translation: Công việc hành chính, văn phòng.
Kanji 務 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này, thể hiện rõ trong các từ: ⚫︎ "Vụ" (務): biểu thị công việc, nhiệm vụ (ví dụ: "công vụ"). ⚫︎ "Vụ" (務): trong từ như "dịch vụ", "nghiệp vụ".
Chữ 務 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa hình (形) và thanh (声). ⚫︎ Phần "矛" (mâu) tượng trưng cho "cây mâu" (giáo, mác), biểu thị sự mạnh mẽ, quyết liệt. ⚫︎ Phần "又" (hựu) ở bên dưới, ban đầu có thể tượng trưng cho "tay", chỉ về hành động. Sự kết hợp này hàm ý chỉ sự "cố gắng", "dốc sức" để thực hiện một việc gì đó. Chữ này sau đó phát triển để chỉ chung các khái niệm liên quan đến "công việc", "nhiệm vụ" và "trách nhiệm".