Chi tiết Hán tự 勝
勝
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 勝 mang ý nghĩa chủ đạo là "thắng", "chiến thắng", "giành phần thắng". Nó biểu thị sự vượt trội, thành công, hoặc đạt được mục tiêu sau khi vượt qua thử thách hoặc đối thủ.
・On-yomi (音読み): ショウ (shō) ・Kun-yomi (訓読み): 勝(か)つ (katsu) - thắng, chiến thắng
⚫︎ 勝利(しょうり) Translation: Chiến thắng, thắng lợi ⚫︎ 勝負(しょうぶ) Translation: Sự quyết đấu, trận đấu ⚫︎ 優勝(ゆうしょう) Translation: Vô địch
Chữ Hán 勝 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng từ "thắng" (thắng lợi, chiến thắng) có nguồn gốc từ Hán Việt.
Chữ 勝 là một chữ hình thanh. Bên trên là bộ 力 (lực) - sức mạnh, quyền lực. Bên dưới là bộ 月 (nguyệt) - tháng. Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc chiến thắng trong tháng (thời điểm thuận lợi). Cấu trúc này cho thấy ý nghĩa của việc chiến thắng cần có sức mạnh và sự chuẩn bị.