Nihongo

Chi tiết Hán tự 勤

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa trung tâm về sự "chăm chỉ", "cần cù", "nỗ lực" trong công việc, học tập, hoặc bất kỳ hoạt động nào đòi hỏi sự cố gắng và kiên trì. Nó còn thể hiện sự phục vụ, làm việc vì người khác hoặc vì mục đích chung. Nó nhấn mạnh vào tinh thần làm việc không ngừng nghỉ, sự tận tâm và trách nhiệm.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ キン (kin) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ つと(める)(tsuto(meru)): làm việc, phục vụ ⚫︎ つと(まる)(tsuto(maru)): làm việc (tự động từ)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 会社にめる (kaisha ni [kin]meru) Translation: Làm việc tại công ty. ⚫︎ 務時間 (kinmu jikan) Translation: Thời gian làm việc. ⚫︎ 勉な学生 (kinben na gakusei) Translation: Học sinh chăm chỉ.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại bắt nguồn từ chữ Hán này. Ví dụ: ⚫︎ Cần: thể hiện sự chăm chỉ, cần cù. ⚫︎ Cần mẫn: chỉ sự làm việc siêng năng, chu đáo. ⚫︎ Cần cù: thể hiện sự kiên trì, chăm chỉ trong công việc. ⚫︎ Cần lao: chỉ sự làm việc vất vả, cực nhọc.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ "力" (lực, sức mạnh) và bộ "堇" (cận). Bộ "力" biểu thị sức mạnh, nỗ lực. Bộ "堇" có âm đọc gần giống với âm "勤" và gợi ý về ý nghĩa "cận" (gần, sát sao), ngụ ý về sự sát sao, tận tâm trong công việc. Sự kết hợp này mang đến ý nghĩa tổng thể về sự làm việc chăm chỉ, nỗ lực và cống hiến.

Menu