Nihongo

Chi tiết Hán tự 化

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:4
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa trung tâm là "biến đổi", "thay đổi", "hoá thành" hoặc "trở thành". Nó biểu thị sự chuyển đổi từ một trạng thái, hình dạng hoặc bản chất này sang một trạng thái, hình dạng hoặc bản chất khác. Nó còn có thể ám chỉ sự "tạo ra" hoặc "biến đổi" về mặt vật chất, tinh thần hoặc khái niệm.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ (ka) ・Kun-yomi (訓読み): ・ば.ける (ba.keru) ・ば.かす (ba.kasu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 変化 (henka) Dịch: Thay đổi, biến đổi. ⚫︎ 文化 (bunka) Dịch: Văn hóa. ⚫︎ 化粧 (keshou) Dịch: Trang điểm.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có chung nguồn gốc với chữ . Một số ví dụ: ⚫︎ Hóa (trong "biến hóa", "hóa thân") ⚫︎ Văn hóa ⚫︎ Hóa học

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ 人 (nhân) tượng trưng cho con người. Phần bên phải là chữ匕 (tý), một hình tượng cổ xưa cho thấy sự thay đổi. Sự kết hợp của hai bộ này cho thấy sự thay đổi, biến đổi của con người hoặc sự vật. Qua thời gian, chữ đã trải qua nhiều biến đổi về hình dạng, nhưng ý nghĩa cốt lõi của nó về sự biến đổi vẫn được giữ nguyên.

Menu