Chi tiết Hán tự 単
単
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 単 có nghĩa cơ bản là "đơn", "duy nhất", "một mình", hoặc "riêng lẻ". Nó thường chỉ sự đơn giản, độc lập, hoặc một thành phần riêng biệt.
・On-yomi (音読み): タン (tan) ・Kun-yomi (訓読み): ひと(つ) (hitotsu) – trong một số trường hợp rất hiếm.
⚫︎簡単 (かんたん) Translation: Đơn giản, dễ dàng. ⚫︎単語 (たんご) Translation: Từ vựng. ⚫︎単一 (たんいつ) Translation: Đơn nhất, duy nhất.
Kanji 単 có sự tương ứng khá lớn với từ vựng trong tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt có liên quan đến 単 bao gồm: ⚫︎ Đơn: chỉ sự một mình, đơn lẻ, hoặc là một phần tử riêng biệt. ⚫︎ Đơn giản: chỉ sự dễ dàng, không phức tạp. ⚫︎ Đơn vị: chỉ một phần nhỏ cấu thành tổng thể.
Chữ 単 là một chữ hình thanh (形声文字 - kei seimoji). Phần "音" (âm - on) chỉ âm của chữ, trong khi phần "丨" (cổn - kon) hoặc "口" (khẩu - kuchi) thêm vào để biểu thị ý nghĩa. Ban đầu, nó có thể liên quan đến hình ảnh của một cái gì đó đơn độc hoặc riêng biệt. Trải qua thời gian, cấu trúc và ý nghĩa của chữ dần được hoàn thiện và sử dụng như ngày nay.