Chi tiết Hán tự 危
危
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 危 biểu thị ý nghĩa về sự nguy hiểm, hiểm nghèo, rủi ro, hoặc tình huống bất ổn. Nó tập trung vào cảm giác lo sợ, đe dọa, và sự mong manh của sự an toàn.
・On-yomi (音読み): キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): あぶ.ない (abu.nai) - nguy hiểm, nguy cấp; あや.うい (aya.ui) - nguy hiểm, mong manh (thường dùng trong văn viết)
⚫︎ 危険危険 (kiken) Translation: Nguy hiểm ⚫︎ 危危機 (kiki) Translation: Tình trạng nguy cấp; khủng hoảng ⚫︎ 危危ないから触らないでください (abunai kara sawaranaide kudasai) Translation: Nguy hiểm, xin đừng chạm vào.
⚫︎ Chữ kanji 危 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ này. ⚫︎ Các từ Hán Việt tiêu biểu có cùng gốc với chữ 危 bao gồm: nguy, nguy hiểm, nguy cơ, nguy nan.
⚫︎ Chữ 危 là một chữ hội ý (会意文字). ⚫︎ Chữ này kết hợp bộ '人' (người) phía trên và bộ '卩' (gốc) ở dưới. ⚫︎ Bộ '人' (người) phía trên tượng trưng cho người đang ở trong tình huống nguy hiểm. Bộ '卩' (ngốc) phía dưới biểu thị sự dừng lại, ngưng trệ, cho thấy tình huống không an toàn, có thể đổ vỡ.