Chi tiết Hán tự 原
原
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 原 biểu thị ý nghĩa trung tâm là "nguyên thủy", "khởi nguyên", "ban đầu", hay "nguồn gốc". Nó thường liên quan đến những thứ chưa bị tác động, vẫn còn ở trạng thái tự nhiên hoặc là điểm bắt đầu của một sự vật, sự việc.
・On-yomi (音読み): ゲン (gen) ・Kun-yomi (訓読み): はら (hara)
⚫︎草原(そうげん) Translation: Thảo nguyên, đồng cỏ. ⚫︎原因(げんいん) Translation: Nguyên nhân. ⚫︎原始(げんし) Translation: Nguyên thủy, thời kỳ ban đầu.
Kanji 原 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có khoảng 70% từ vựng gốc Hán-Việt (Sino-Vietnamese). Từ này có nguồn gốc từ Hán Việt. Dưới đây là một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt liên quan đến kanji 原: ⚫︎ Nguyên ( nguyên nhân, ban đầu, ...) ⚫︎ Nguyên bản ⚫︎ Đầu nguyên
Chữ 原 là một chữ hình thanh. Chữ này gồm có bộ "厂" (nghiêm - chỉ vách núi, vách đá) ở trên và chữ "泉" (tuyền - suối) ở dưới, tượng trưng cho một nguồn nước chảy từ vách núi. Ý nghĩa ban đầu của chữ này là "đồng bằng" hoặc "khởi nguồn" (như nguồn nước). Theo thời gian, chữ này đã phát triển để mang ý nghĩa rộng hơn là "nguyên thủy", "khởi nguyên".