Chi tiết Hán tự 参
参
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 参 thể hiện ý nghĩa chính là "tham gia", "đến", "tham dự", hoặc "ba". Nó thường liên quan đến việc tham gia vào một sự kiện, một hoạt động, hoặc một số lượng.
・On-yomi (音読み): サン (san) ・Kun-yomi (訓読み): まい(る) (ma-iru)
⚫︎参加 (さんか) Translation: Tham gia ⚫︎参考 (さんこう) Translation: Tham khảo ⚫︎参ります (まいります) Translation: Đến (khiêm nhường)
Chữ Hán 参 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Hán. Các từ Hán Việt như "tham gia", "tham khảo", "tam" (ba) đều có chung nguồn gốc với chữ 参 này.
Chữ 参 là một chữ hội ý. Nó được tạo thành từ bộ "一" (nhất - một), hai bộ "人" (nhân - người) và một bộ "厶" (tư - riêng tư). Ban đầu, nó có nghĩa là "ba" (vì có ba nét). Sau đó, nó được mở rộng nghĩa thành "tham gia" hay "đi đến" với ý nghĩa là nhiều người cùng tham gia hay đến.