Chi tiết Hán tự 反
反
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 反 biểu thị ý nghĩa chính là "ngược lại", "phản đối", "quay lại", hoặc "bên kia". Nó thường liên quan đến sự đảo ngược, sự phản ứng, hoặc sự đối lập.
・On-yomi (音読み): * ハン (han) * ホン (hon) ・Kun-yomi (訓読み): * そ(る) (so(ru)) - uốn cong, cong vênh * かえ(す) (kae(su)) - trả lại, hoàn lại * たが(う) (taga(u)) - trái ngược, chống đối * そ(り) (so(ri)) - cong, uốn
⚫︎ 反省 (hansei) Dịch nghĩa: Sự tự kiểm điểm, sự suy nghĩ lại. ⚫︎ 反対 (hantai) Dịch nghĩa: Sự phản đối, sự chống đối. ⚫︎ 反動 (handou) Dịch nghĩa: Phản ứng, phản tác dụng.
Chữ kanji 反 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 反. * Phản: phản đối, phản ánh * Phản diện * Phản ứng * Phản bội * Phản kháng
Chữ 反 có cấu tạo ban đầu là hình ảnh của một bàn tay. Qua quá trình phát triển, nó tượng trưng cho sự quay ngược lại, sự đảo chiều. Sau đó, nó được mở rộng ý nghĩa để chỉ sự phản kháng, sự đối lập.