Chi tiết Hán tự 千
千
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Số nét: | 3 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 千 có nghĩa là "nghìn". Nó biểu thị số lượng lớn, thường dùng để chỉ một đơn vị số, hoặc được dùng theo nghĩa rộng hơn để chỉ số lượng nhiều.
・On-yomi (音読み): セン (sen) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 千円 (sen en) Dịch nghĩa: 1000 yên (đơn vị tiền tệ của Nhật Bản) ⚫︎ 千人 (sennin) Dịch nghĩa: 1000 người ⚫︎ 千歳 (chitose) Dịch nghĩa: Ngàn năm (ý chỉ thời gian rất dài)
Chữ 千 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với tiếng Việt ở mức độ tương đối cao, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 千 này, ví dụ như: ⚫︎ "Thiên": Diễn đạt số lượng nghìn. Ví dụ: "Thiên niên kỷ" (Millennium), "Thiên hạ" (the world) ⚫︎ "Thiên thu": Chỉ thời gian rất lâu dài. Sự tương đồng này phản ánh ảnh hưởng của văn hóa Hán lên cả hai ngôn ngữ.
Chữ 千 là một chữ tượng hình. Ban đầu, chữ này được vẽ theo hình người, sau đó hình dạng dần thay đổi, nét ngang trên cùng tượng trưng cho đầu, nét thẳng đứng là thân và các nét ngang phía dưới là hai tay và hai chân của người. Theo thời gian, chữ 千 dần trở thành biểu tượng cho số lượng "nghìn".