Nihongo

Chi tiết Hán tự 収

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:4
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (Shuu) mang ý nghĩa chính là "thu vào", "thu hoạch", "nhận", hoặc "tập hợp". Nó thể hiện hành động gom góp, tập trung lại một thứ gì đó, hoặc tiếp nhận và nắm giữ. Ý nghĩa cốt lõi xoay quanh việc mang một thứ gì đó vào bên trong, từ bên ngoài.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シュウ (shuu) ・Kun-yomi (訓読み): おさ(める) (osa(meru)) - cất, thu gom, おさ(まる) (osa(maru)) - được thu vào, được chứa đựng

Ví dụ sử dụng

⚫︎収入 (Shuunyuu) Dịch: Thu nhập ⚫︎収集 (Shuushuu) Dịch: Sự thu thập, sưu tầm ⚫︎収納 (Shuunou) Dịch: Cất giữ, lưu trữ

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này vẫn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ Thu (thu vào) ⚫︎ Thu nhập (収入) ⚫︎ Thu thập (収集)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh hội ý. Phần bên trái (yōu) ban đầu là hình ảnh một bàn tay. Phần bên phải (gôi) biểu thị hành động kéo, gom. Kết hợp lại, chữ thể hiện hành động dùng tay thu vào, gom vào. Theo thời gian, hình dạng của chữ đã thay đổi một chút, nhưng ý nghĩa vẫn được giữ nguyên.

Menu