Chi tiết Hán tự 受
受
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 受 mang ý nghĩa cốt lõi là "tiếp nhận", "chịu đựng", "nhận lấy", hoặc "chấp nhận". Nó diễn tả hành động nhận một cái gì đó từ bên ngoài, hoặc chịu đựng một tác động nào đó.
・On-yomi (音読み): ジュ (Ju) ・Kun-yomi (訓読み): う-ける (u-keru), う-かる (u-karu)
⚫︎受け取る (uketoru) Translation: Nhận, lấy. ⚫︎受ける (ukeru) Translation: Thi, chịu đựng, hứng chịu. ⚫︎受験 (juken) Translation: Dự thi, thi cử.
Kanji 受 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt, và nhiều từ Hán Việt có liên quan đến 受. Một số ví dụ về từ Hán Việt có nguồn gốc từ 受: ⚫︎ 受 (thụ): Ví dụ như "tiếp thụ", "thụ hưởng". ⚫︎ 受 (thọ): Ví dụ như "thọ bệnh", "thọ giáo".
Kanji 受 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ爪 (爪, trảo, móng vuốt), biểu thị bàn tay. Phần bên phải là 舟 (chu, thuyền), biểu thị cái gì đó đang được chứa đựng, hoặc nhận lấy. Như vậy, 受 ban đầu ám chỉ động tác dùng tay để nhận lấy, nắm lấy một vật gì.