Chi tiết Hán tự 号
号
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ 号 (Gou) trong tiếng Nhật mang ý nghĩa cốt lõi là "hiệu", "tên gọi", hoặc "số". Nó thường được sử dụng để chỉ định một thứ gì đó bằng một số, một tên gọi cụ thể, hoặc một dấu hiệu nhận biết. Nó còn biểu thị sự hiệu lệnh, ra lệnh hoặc ra hiệu.
・On-yomi (音読み): ゴウ (gou) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎番号(ばんごう) Translation: Số thứ tự/ Số hiệu. ⚫︎信号(しんごう) Translation: Tín hiệu. ⚫︎電話番号(でんわばんごう) Translation: Số điện thoại.
Chữ 号 (gou) có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ Số hiệu. ⚫︎ Hiệu lệnh. ⚫︎ Tín hiệu.
Chữ 号 (gou) là một chữ hình thanh. Phần trên của chữ là chữ 口 (khẩu) biểu thị "miệng", còn phần dưới là chữ 丂 (khảo) mang nghĩa "âm thanh". Khi kết hợp lại, chữ này thể hiện ý nghĩa của việc dùng miệng để phát ra âm thanh, ra lệnh hoặc tuyên bố. Vì vậy, nó mở rộng ý nghĩa ra chỉ "tên gọi", "hiệu", "số" hoặc "hiệu lệnh".