Nihongo

Chi tiết Hán tự 合

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa trung tâm là "hợp lại", "kết hợp", "tổng hợp", hoặc "phù hợp". Nó thể hiện ý tưởng về việc hai hoặc nhiều thứ kết nối, kết hợp với nhau để tạo thành một thể thống nhất, hoặc đạt đến sự đồng điệu, phù hợp.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ゴー (gō) ・ガッ (ga) ・カッ (ka) ・Kun-yomi (訓読み): ・あう (au) - gặp, gặp gỡ; phù hợp, khớp ・あわせる (awaseru) - kết hợp, gom lại, hòa vào ・あい (ai) - phù hợp, tương ứng

Ví dụ sử dụng

⚫︎合格 Translation: Đỗ, đạt (kỳ thi) ⚫︎都合がいい Translation: Thuận tiện, phù hợp ⚫︎集合 Translation: Tập hợp

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương ứng khá lớn với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ Hợp (hợp tác, hợp lý,...) ⚫︎ Hợp tác ⚫︎ Tổng hợp ⚫︎ Phù hợp Những từ này đều mang ý nghĩa tương đồng với ý nghĩa của chữ trong tiếng Nhật, thể hiện sự kết hợp, thống nhất, hoặc phù hợp.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字). Phần trên của chữ, là chữ (tập) biểu thị một hình dạng tập trung, gom lại. Phần dưới là chữ (khẩu) biểu thị cái miệng. Ban đầu, chữ có thể mô tả việc đóng nắp, khớp vào nhau. Theo thời gian, chữ được mở rộng ý nghĩa để chỉ sự kết hợp, hợp nhất, phù hợp.

Menu