Nihongo

Chi tiết Hán tự 向

向

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 向 biểu thị ý nghĩa hướng về, đối diện, hoặc tiến đến một hướng nào đó. Nó thường liên quan đến phương hướng, mục tiêu, hoặc sự chuyển động.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): む.く (mu.ku - hướng đến), む.かう (mu.kau - hướng về, đối diện)

Ví dụ sử dụng

⚫︎方向 (ほうこう - hōkō) Translation: Phương hướng ⚫︎向こう (むこう - mukō) Translation: Bên kia, phía trước ⚫︎向かう (むかう - mukau) Translation: Hướng về, tiến đến

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji 向 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ Hán Việt có liên quan đến 向 bao gồm: hướng, hướng dẫn, hướng tới.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 向 là một chữ tượng hình. Nó ban đầu là hình ảnh của một cánh cửa sổ mở ra. Sau đó, nó phát triển để biểu thị hướng, phương hướng. Phần 口 (khẩu - miệng) trên chữ này ban đầu có thể tượng trưng cho "cửa sổ".

Menu