Chi tiết Hán tự 否
否
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 否 (ひ) mang ý nghĩa chính là "không", "phủ định", hoặc "từ chối". Nó thể hiện sự bác bỏ, sự phản đối hoặc sự không đồng ý với một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để biểu thị sự thiếu vắng hoặc sự loại trừ.
・On-yomi (音読み): ヒ(hi) ・Kun-yomi (訓読み): いな(ina)
⚫︎ 是非(ぜひ)を問(と)う Translation: Hỏi xem có đồng ý hay không; Hỏi có chấp nhận hay không. ⚫︎ 否決(ひけつ) Translation: Sự bác bỏ; Sự phủ quyết. ⚫︎ 否定(ひてい) Translation: Sự phủ định; Sự bác bỏ.
Ký tự 否 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ cùng một gốc với ký tự này. Một số từ Hán Việt có liên quan: ⚫︎ Phủ: Trong "phủ định", "phủ quyết". ⚫︎ Bất: Trong "bất đồng", "bất chấp". (Tuy "bất" là một chữ Hán khác, nhưng cùng mang nghĩa phủ định)
Ký tự 否 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là "口" (khẩu) tượng trưng cho miệng, biểu thị lời nói. Phần bên phải là "不" (bất) có nghĩa là "không". Sự kết hợp này gợi ý rằng "否" biểu thị sự "không" thông qua lời nói, tức là từ chối, không đồng ý hoặc bác bỏ.