Nihongo

Chi tiết Hán tự 吸

吸

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 吸 biểu thị ý nghĩa "hút", "hấp thụ", hoặc "thở vào". Nó diễn tả hành động kéo một thứ gì đó vào, thường là không khí hoặc chất lỏng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): キュウ (kyuu) ・Kun-yomi (訓読み): す(う) (su(u))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 呼吸 (kokyuu) Translation: Hô hấp (quá trình hít vào và thở ra). ⚫︎ 吸入 (kyuuin) Translation: Hít vào, sự hút vào. ⚫︎ 吸水 (kyuusui) Translation: Hấp thụ nước.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji 吸 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, khoảng 70% các từ liên quan đến 吸 trong tiếng Nhật có nguồn gốc Hán Việt và có từ tương đồng trong tiếng Việt. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ 吸 như: hấp, hút.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji 吸 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ khẩu (口 - kuchi) ở bên trái, biểu thị "miệng", và âm thanh 及 (kyuu) ở bên phải, cung cấp manh mối về âm thanh và ý nghĩa liên quan đến việc đạt được hoặc tiếp cận một cái gì đó. Sự kết hợp này ngụ ý hành động "hút" bằng miệng.

Menu