Nihongo

Chi tiết Hán tự 午

Cấp độ:N5 Trung
Số nét:4
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là "ngọ", chỉ thời điểm giữa trưa, tức là khoảng thời gian từ 11 giờ trưa đến 1 giờ chiều. Nó cũng là tên của một trong 12 con giáp, tương ứng với con ngựa.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (go) ・Kun-yomi (訓読み): うま (uma)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 午前 (gogo-zen) Translation: Buổi sáng, trước trưa (A.M.) ⚫︎ 正午 (shou) Translation: Đúng ngọ, giữa trưa ⚫︎ 午年 (uma-doshi) Translation: Năm Ngọ (năm con ngựa)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "ngọ" có nguồn gốc từ chữ Hán . Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ vựng gốc Hán Việt trong tiếng Việt là khoảng 70%.

Nguồn gốc và cấu tạo

Hình ảnh ban đầu của chữ là hình ảnh một cối xay. Về sau, nó được dùng để chỉ thời điểm giữa trưa vì đây là thời điểm ánh sáng mặt trời lên cao nhất.

Menu