Chi tiết Hán tự 吹
吹
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 吹 có nghĩa cơ bản là thổi, hoặc thổi vào. Nó thể hiện hành động tạo ra luồng không khí bằng cách dùng miệng hoặc một dụng cụ nào đó. Ý nghĩa này bao gồm việc thổi ra hơi, thổi sáo, hoặc thổi một vật gì đó để làm nó di chuyển hoặc thay đổi trạng thái.
・On-yomi (音読み): スイ ・Kun-yomi (訓読み): ふ(く)
⚫︎ 風が吹く(かぜがふく) Translation: Gió thổi. ⚫︎ 笛を吹く(ふえをふく) Translation: Thổi sáo. ⚫︎ 息を吹く(いきをふく) Translation: Thở ra, thổi hơi.
Kanji 吹 có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, đặc biệt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương đồng. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ 吹: ⚫︎ "Xuy": từ này phản ánh trực tiếp ý nghĩa của việc thổi, tương tự như trong tiếng Nhật.
Chữ 吹 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "khẩu" (口 - kuchi), có nghĩa là "miệng", và âm "từ" ("スイ" trong âm Hán Việt). Bộ khẩu cho biết hành động liên quan đến miệng, trong khi âm "từ" (âm Hán Việt) cung cấp gợi ý về cách phát âm. Ban đầu, chữ này mô tả hành động thổi bằng miệng.