Nihongo

Chi tiết Hán tự 告

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "thông báo", "báo cáo", hoặc "nói ra". Nó liên quan đến việc truyền đạt thông tin đến người khác, thể hiện sự công khai hoặc tiết lộ một điều gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): コク (koku) ・Kun-yomi (訓読み): つ(げる)(tsu(geru))

Ví dụ sử dụng

⚫︎報告(ほうこく) Translation: Báo cáo ⚫︎広告(こうこく) Translation: Quảng cáo ⚫︎告白(こくはく) Translation: Tỏ tình, thú nhận

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt, với khoảng 70% tương đồng về nguồn gốc. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ này bao gồm: ⚫︎ Cáo (báo cáo, thông báo) ⚫︎ Cáo thị (thông báo công khai)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Chữ này được tạo thành từ bộ 口 (khẩu) (miệng) và chữ 牛 (ngưu) (con bò). Thoạt đầu, chữ biểu thị việc dùng lời nói (miệng - bộ ) để thông báo, báo cáo về một sự việc quan trọng (liên quan đến việc tế lễ, thường là dùng thịt bò - bộ ).

Menu