Chi tiết Hán tự 呼
呼
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 呼 có nghĩa là "gọi", "kêu", hoặc "gọi tên". Nó thường liên quan đến việc phát ra âm thanh để thu hút sự chú ý hoặc gọi ai đó. Nó cũng có thể ám chỉ việc triệu hồi, kêu gọi, hoặc mời ai đó.
・On-yomi (音読み): コ (ko) ・Kun-yomi (訓読み): 呼(よ)ぶ (yobu)
⚫︎呼(よ)ぶ (yobu) Dịch nghĩa: Gọi, kêu ⚫︎呼出(よびだ)す (yobidasu) Dịch nghĩa: Gọi ra, triệu hồi ⚫︎呼応(こおう)する (koou suru) Dịch nghĩa: Hưởng ứng, đáp lại
Kanji 呼 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến chữ 呼: ⚫︎ Hô (呼): Ví dụ như hô hấp (呼吸 – hô hấp) ⚫︎ Hô (呼): Ví dụ như hiệu triệu (呼召 – hiệu triệu)
Chữ 呼 là một chữ hình thanh (形声文字). Bộ "khẩu" (口) ở phía bên trái biểu thị miệng, liên quan đến việc phát ra âm thanh. Phần "乎" (hồ) ở bên phải là thành phần âm, cho biết âm đọc. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa "gọi" hoặc "kêu" bằng lời nói.