Chi tiết Hán tự 命
命
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 命 (めい, in Vietnamese: Mệnh) mang ý nghĩa cốt lõi là "mạng sống", "sinh mạng", hoặc "đời sống". Nó thể hiện sự sống còn, sự tồn tại của con người và sinh vật, cũng như các khái niệm liên quan đến số phận, định mệnh. Kanji này thường gắn liền với sự sống và cái chết, các quyết định quan trọng, và những thứ có giá trị.
・On-yomi (音読み): ・めい (mei) ・Kun-yomi (訓読み): ・いのち (inochi)
⚫︎命を守る Translation: Bảo vệ mạng sống. ⚫︎命令 Translation: Mệnh lệnh, chỉ thị. ⚫︎運命 Translation: Vận mệnh, số phận.
Kanji 命 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng Hán Việt, nên có khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương tự. Trong trường hợp này, kanji 命 tương ứng với từ "Mệnh" trong tiếng Việt. Các từ khác có liên quan bao gồm "sinh mệnh", "định mệnh", "mệnh lệnh".
Kanji 命 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ 人 (nhân - người) và chữ 令 (linh - lệnh). Phần 令 có chức năng biểu thị âm đọc, trong khi phần 人 cho biết ý nghĩa liên quan đến con người. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc ban mệnh lệnh từ trên xuống, liên kết với quyền lực và sinh mạng. Qua thời gian, nó dần phát triển để đại diện cho khái niệm về sự sống và số phận.