Nihongo

Chi tiết Hán tự 和

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa trung tâm về sự hòa hợp, hòa bình, sự hài hòa, sự cân bằng và sự kết hợp. Nó thường biểu thị sự thống nhất, sự đồng lòng, sự ôn hòa và tình thân thiện. Nó thể hiện sự kết hợp giữa các yếu tố khác nhau để tạo ra một tổng thể hài hòa.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ⚫︎ Wa (ワ) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ nago.mu (なご.む) - dịu đi, hòa hoãn ⚫︎ naga.mu (な.ぐ) - hòa giải

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 平和 (へいわ) Translation: Hòa bình ⚫︎ 和食 (わしょく) Translation: Món ăn Nhật ⚫︎ 和解 (わかい) Translation: Hòa giải

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ . ⚫︎ Ví dụ: "Hòa" trong "Hòa bình", "Hòa hợp", "Hòa giải".

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh (形声). ⚫︎ Phần "禾" (hòa) ở trên biểu thị "cây lúa", tượng trưng cho sự thịnh vượng và sung túc, thường liên quan đến nông nghiệp và cuộc sống yên bình. ⚫︎ Phần "口" (khẩu - miệng) ở dưới, tượng trưng cho tiếng nói, sự giao tiếp, và sự đồng thuận. Sự kết hợp này gợi ý đến việc cùng nhau làm việc trong sự hòa hợp và đồng lòng. ⚫︎ Ban đầu, chữ này thể hiện sự hòa hợp trong nông nghiệp, khi mọi người cùng nhau gặt lúa và chung sống hòa thuận. Sau đó, nó mở rộng ý nghĩa ra, bao gồm sự hòa hợp trong xã hội, sự hòa bình và sự cân bằng.

Menu