Nihongo

Chi tiết Hán tự 商

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa cốt lõi liên quan đến việc trao đổi, buôn bán hàng hóa và dịch vụ. Nó thể hiện hoạt động kinh doanh, thương mại, và sự trao đổi giá trị giữa các bên. Nó còn liên quan đến việc thảo luận, đàm phán để đi đến một thỏa thuận.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 商業 (shougyou) Dịch nghĩa: Thương mại ⚫︎ 商売 (shoubai) Dịch nghĩa: Kinh doanh, buôn bán ⚫︎ 商品 (shouhin) Dịch nghĩa: Hàng hóa, sản phẩm

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương đồng đáng kể với từ gốc Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt hiện đại có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ Thương: ⚫︎ Thương mại ⚫︎ Thương nhân ⚫︎ Thương nghiệp ⚫︎ Thương hiệu

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "口" (khẩu - miệng) trên là hình vẽ tượng trưng cho lời nói hoặc cuộc thảo luận. ⚫︎ Phần "冂" (kynh) ở dưới, tượng trưng cho một không gian, một khu vực. ⚫︎ Phần "八" (bát) ở giữa, tượng trưng cho hàng hóa. Khi kết hợp lại, chữ miêu tả hoạt động trao đổi hàng hóa trong một không gian nhất định, thông qua sự thỏa thuận bằng lời nói.

Menu