Chi tiết Hán tự 喜
喜
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 喜 có nghĩa là "vui mừng", "hạnh phúc", "hoan hỉ". Nó diễn tả cảm giác sung sướng, thỏa mãn, và lạc quan. Kanji này thường được sử dụng để biểu thị sự vui vẻ, sự hài lòng, và những điều tốt đẹp.
・On-yomi (音読み): キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): よろこ.ぶ (yoroko.bu)
⚫︎喜び Translation: Niềm vui, sự vui mừng ⚫︎喜んで Translation: Vui lòng, sẵn lòng (làm gì) ⚫︎喜劇 Translation: Hài kịch
Kanji 喜 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc tương tự như 喜 bao gồm: ⚫︎ Hỷ (喜) - vui mừng, niềm vui ⚫︎ Hỉ sự (喜事) - việc vui, tin vui ⚫︎ Hoan hỉ (歡喜) - vui vẻ, hân hoan
喜 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp hai bộ thủ: ⚫︎ Bộ 口 (khẩu) bên trên: tượng trưng cho cái miệng, hàm ý phát ra lời nói. ⚫︎ Bộ 壴 (chữ cổ: 音) bên dưới: là một nhạc cụ cổ xưa, có liên quan đến âm nhạc và sự vui mừng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "vui mừng" thông qua việc diễn tả niềm vui được thể hiện bằng lời nói và âm nhạc.