Chi tiết Hán tự 回
回
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 回 thường mang ý nghĩa cốt lõi là "lần", "xoay vòng", "quay lại", hoặc chỉ sự "lặp lại" của một hành động, sự kiện. Nó thể hiện sự di chuyển theo chu kỳ, sự quay trở lại điểm xuất phát, hoặc số lượng lần lặp.
・On-yomi (音読み): かい (kai), え (e) ・Kun-yomi (訓読み): まわ(る) (mawa(ru) - to turn, to revolve), まわ(す) (mawa(su) - to turn, to rotate)
⚫︎ 一回 Translation: Một lần. ⚫︎ 次回 Translation: Lần tới, lần sau. ⚫︎ 回る Translation: Xoay, quay, đi vòng.
Kanji 回 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến chữ 回, ví dụ: ⚫︎ "Hồi" (回) trong "hồi phục", "hồi tưởng". ⚫︎ "Hồi" (回) trong "hồi âm". ⚫︎ "Hồi" (回) trong "hồi hộp".
Chữ 回 là một chữ tượng hình, ban đầu mô tả hình ảnh một vòng xoắn hoặc một vòng tròn. Nó tượng trưng cho sự lặp lại, quay trở lại, hoặc chu kỳ. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã trải qua một số thay đổi, nhưng ý nghĩa cốt lõi của nó vẫn được giữ nguyên. Chữ này có cấu tạo đơn giản, dễ nhận biết.