Chi tiết Hán tự 因
因
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 因 có nghĩa trung tâm là "nguyên nhân", "do bởi", hoặc "vì". Nó thể hiện mối liên hệ nhân quả, là căn nguyên dẫn đến một sự việc nào đó. Ngoài ra, nó cũng có thể biểu thị ý "dựa vào", "theo".
・On-yomi (音読み): ・イン (in) ・Kun-yomi (訓読み): ・よ(る) (yoru) - dựa vào, theo
⚫︎ 原因 (げんいん) Translation: Nguyên nhân ⚫︎ 因果 (いんが) Translation: Nhân quả ⚫︎ 因みに (ちなみに) Translation: Nhân tiện, nói thêm
Chữ 因 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt ngày nay có chung nguồn gốc với chữ kanji này. Ví dụ: ⚫︎ "因" trong "nguyên nhân" (nguyên nhân) ⚫︎ "因" trong "nhân quả" (nhân quả) ⚫︎ "nhân" trong "nhân tiện"
Chữ 因 là một chữ hình thanh. Phần "囗" (vi) ở bên ngoài ban đầu biểu thị "vây quanh" hoặc "bao quanh". Bên trong là chữ "大" (đại), có nghĩa là "to lớn" hoặc "lớn". Sự kết hợp này gợi đến ý "cái gì đó lớn, bao quanh, gây ra", từ đó phát triển thành ý nghĩa "nguyên nhân" hoặc "do bởi".