Chi tiết Hán tự 困
困
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 困 mang ý nghĩa trung tâm là "khó khăn", "khốn khổ", "bối rối", hoặc "gặp rắc rối". Nó biểu thị tình trạng không thoải mái, bị vướng vào một vấn đề nào đó, hoặc cảm giác bất lực trước một tình huống.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ コン (kon) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ こま(る) (komaru) ⚫︎ こま- (koma-) (dùng trong một số từ ghép)
⚫︎ 困ったこと (komatta koto) Dịch nghĩa: Điều khó khăn/vấn đề. ⚫︎ 困ります (komarimasu) Dịch nghĩa: Tôi/chúng tôi gặp khó khăn; phiền quá. ⚫︎ 困窮 (konkyū) Dịch nghĩa: Khốn cùng, túng quẫn.
Kanji 困 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ 困: ⚫︎ Khốn: Mang nghĩa khó khăn, khốn khổ. ⚫︎ Khốn đốn: Tình trạng khó khăn, bế tắc.
Chữ 困 là một chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ hai bộ phận: ⚫︎ Bộ 口 (khẩu): có nghĩa là "miệng". ⚫︎ Bộ 木 (mộc): có nghĩa là "cây". Khi con người bị mắc kẹt giữa những cái cây, họ cảm thấy khó khăn, bối rối và không có lối thoát. Hình ảnh này thể hiện ý nghĩa "khó khăn" của chữ 困.