Nihongo

Chi tiết Hán tự 半

Cấp độ:N5 Trung
Số nét:5
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (han) mang ý nghĩa chính là "một nửa" hoặc "bán". Nó thể hiện sự chia đôi, không đầy đủ, hoặc một phần của một cái gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ハン (han) ・Kun-yomi (訓読み): なか(ば) (nakaba)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 半分 (hanbun) Translation: Một nửa ⚫︎ 半日 (hannichi) Translation: Nửa ngày ⚫︎ 半年 (hantoshi) Translation: Nửa năm

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán (半) trong tiếng Nhật có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt (Sino-Vietnamese) và chữ cũng có một số từ tương ứng: ⚫︎ "Bán": Mang nghĩa "một nửa" hoặc "nửa chừng" (ví dụ: bán kỳ, bán thời gian).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ (半) là một chữ hình thanh (形声文字). Phần bên trên là "八" (bát) có nghĩa là "tám", thể hiện sự chia đôi. Phần bên dưới là "牛" (ngưu) có nghĩa là "trâu". Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc chia đôi một con vật hoặc một sản phẩm thành hai phần. Theo thời gian, chữ này phát triển và đơn giản hóa để biểu thị ý nghĩa "một nửa".

Menu