Chi tiết Hán tự 園
園
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 園 có nghĩa là khu vườn, công viên, hoặc nơi có cây cối, hoa lá được trồng và chăm sóc. Nó thể hiện một không gian được tạo ra để trồng trọt, thư giãn và thưởng ngoạn vẻ đẹp tự nhiên.
・On-yomi (音読み): エン (en) ・Kun-yomi (訓読み): その (sono)
⚫︎公園 (こうえん) Translation: Công viên ⚫︎動物園 (どうぶつえん) Translation: Sở thú ⚫︎幼稚園 (ようちえん) Translation: Nhà trẻ, trường mẫu giáo
Kanji 園 có sự tương đồng với tiếng Việt ở khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 園: ⚫︎ Khu vườn: Thể hiện rõ nghĩa "vườn" ban đầu của chữ. ⚫︎ Viên: Ví dụ "Thảo Viên" (草園)
Chữ 園 là một chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ chữ "口" (khẩu - miệng, tượng trưng cho một không gian bao quanh) và chữ "袁" (viên - chỉ sự dài rộng, bao la). Sự kết hợp này thể hiện một không gian được bao quanh và mở rộng, nơi có thể trồng trọt và vui chơi. Theo thời gian, chữ 園 phát triển để chỉ các khu vườn, công viên.