Nihongo

Chi tiết Hán tự 在

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cơ bản là "tại", "ở", "tồn tại", chỉ sự hiện diện của một người, vật hoặc sự việc ở một địa điểm hoặc trong một thời điểm cụ thể. Nó thể hiện trạng thái "có mặt" hoặc "tồn tại".

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ザイ (zai) ・Kun-yomi (訓読み): あ(る) (a(ru)) - có, ở, tồn tại.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 日本に住しています。 Translation: Tôi sống ở Nhật Bản. ⚫︎ 今、私は学校に籍しています。 Translation: Bây giờ, tôi đang theo học ở trường. ⚫︎ 図書館に本がります。 Translation: Có sách ở trong thư viện.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ , ví dụ: ⚫︎ Hiện (hiện tại) ⚫︎ tại (tại) ⚫︎ vị (tại vị) Đây là các từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt, thể hiện sự tương đồng về nguồn gốc Hán-Việt giữa tiếng Nhật và tiếng Việt.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Nó được tạo thành từ bộ "土" (thổ - đất) và chữ "才" (tài - tài năng, năng lực). Ban đầu, bộ "土" (thổ) chỉ vị trí, còn chữ "才" (tài) mang ý nghĩa "tồn tại" hay "hiện diện". Sự kết hợp này hàm ý "tồn tại ở một địa điểm cụ thể". Qua thời gian, chữ được dùng để diễn đạt ý "ở", "tồn tại" rộng hơn.

Menu