Nihongo

Chi tiết Hán tự 報

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "báo đáp", "thông báo", "đáp trả", hoặc "tin tức". Nó thường liên quan đến việc truyền đạt thông tin, phản hồi một hành động, hoặc báo cáo một sự việc.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ホウ (hou) ・Kun-yomi (訓読み): ・むく.いる (muku.iru) - báo đáp, đền đáp.

Ví dụ sử dụng

⚫︎報告 (houkoku) Dịch nghĩa: Báo cáo ⚫︎情報 (jouhou) Dịch nghĩa: Thông tin ⚫︎報酬 (houshuu) Dịch nghĩa: Thù lao

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ có chữ Hán cũng có gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt phổ biến có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎Báo: trong "thông báo", "báo cáo". ⚫︎Báo đáp: trong "báo đáp ân tình". ⚫︎Báo thù: trong "trả thù".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "言" (ngôn - lời nói) ở bên trái, và âm "辛" (tân) ở bên phải, thể hiện âm đọc và ý nghĩa liên quan đến hành động. Bộ "言" cho thấy sự liên quan đến việc truyền đạt thông tin, trong khi âm "辛" (hoặc biến thể của nó) có thể liên quan đến việc "trả lời", "đáp lại". Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc báo cáo về một sự việc sau khi trải qua một khó khăn (辛).

Menu