Nihongo

Chi tiết Hán tự 増

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "tăng lên", "mở rộng", "thêm vào". Nó diễn tả hành động hoặc trạng thái gia tăng về số lượng, quy mô, hoặc mức độ. Kanji này thường liên quan đến sự phát triển, tích lũy, hoặc sự gia tăng của một cái gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ゾウ (zou) ・Kun-yomi (訓読み): ふ(える) (fu(eru)), ま(す) (ma(su))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 増加 (zouka) Dịch: Sự gia tăng, sự tăng lên. ⚫︎ 増やす (fuyasu) Dịch: Làm tăng lên, gia tăng. ⚫︎ 増税 (zouzei) Dịch: Tăng thuế.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Tỷ lệ tương ứng giữa chữ Hán và tiếng Việt vào khoảng 70%. Các từ Hán Việt như: ⚫︎ "Tăng" (tăng lên) ⚫︎ "Tăng gia" (gia tăng) ⚫︎ "Tăng tiến" (tiến lên) đều có cùng nguồn gốc với chữ trong tiếng Nhật.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "土" (thổ), biểu thị "đất", "địa điểm". Phần bên phải là "曾" (tằng) mang nghĩa "từng trải, thêm vào". Cả hai yếu tố kết hợp lại để biểu thị ý nghĩa "tăng thêm" trên nền đất. Chữ này ban đầu xuất hiện như một sự tượng hình của việc mở rộng diện tích đất, sau đó mở rộng nghĩa thành "tăng lên" nói chung.

Menu