Chi tiết Hán tự 声
声
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 声 (thanh) có nghĩa là âm thanh, giọng nói, hoặc tiếng kêu phát ra từ một vật thể, đặc biệt là âm thanh phát ra từ con người hoặc động vật. Nó bao hàm ý chỉ khả năng giao tiếp, biểu lộ cảm xúc thông qua âm thanh.
・On-yomi (音読み): セイ (Sei) ・Kun-yomi (訓読み): こえ (koe)
⚫︎声が大きい。 Translation: Giọng nói to. ⚫︎彼女の声が聞こえない。 Translation: Tôi không nghe thấy giọng cô ấy. ⚫︎歓声が上がる。 Translation: Tiếng reo hò vang lên.
Kanji 声 và tiếng Việt có mối tương ứng rất rõ ràng, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này: ⚫︎ Thanh (Âm thanh) ⚫︎ Tiếng (Tiếng nói) ⚫︎ Vang (Vang vọng) Những từ này có cùng nguồn gốc Hán Việt với kanji 声, phản ánh sự tương đồng trong cách hiểu và sử dụng từ ngữ.
Chữ 声 là chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ chữ 耳 (tai) ở trên và chữ 殳 (thù) ở dưới. Chữ 耳 biểu thị tai, cơ quan tiếp nhận âm thanh. Chữ 殳 ban đầu là hình ảnh của một loại nhạc cụ gõ, ám chỉ sự phát ra của âm thanh. Như vậy, 声 miêu tả ý niệm "âm thanh" thông qua việc kết hợp các yếu tố liên quan đến việc nghe và phát ra âm thanh.