Nihongo

Chi tiết Hán tự 変

Cấp độ:N3 Thấp
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa cốt lõi là "thay đổi", "khác biệt", "biến đổi". Nó thể hiện sự thay đổi về trạng thái, hình dạng, tính chất của một đối tượng nào đó. Nó có thể ám chỉ sự thay đổi tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): へん (hen) ・Kun-yomi (訓読み): か(わる) (ka(waru)) - thay đổi, biến đổi か(える) (ka(eru)) - thay đổi, làm thay đổi

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 変化(へんか) Translation: Sự thay đổi, biến đổi. ⚫︎ 変わった(かわった) Translation: Khác thường, kỳ lạ, thay đổi. ⚫︎ 変な人(へんなひと) Translation: Người kỳ lạ, người khác thường.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ trong tiếng Nhật có sự tương đồng đáng kể với tiếng Việt, đặc biệt là thông qua các từ Hán Việt. Có thể thấy khoảng 70% từ có gốc từ chữ Hán này được sử dụng trong cả hai ngôn ngữ. Các từ tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ bao gồm: ⚫︎ Biến (変) ⚫︎ Biến đổi (変化) ⚫︎ Biến dạng (変形) ⚫︎ Biến cố (変故) Những từ này đều phản ánh ý nghĩa cốt lõi của chữ kanji, đó là "thay đổi" và "biến đổi".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần trên của chữ, (biến, rối), là yếu tố biểu âm, cho biết âm đọc gần đúng của chữ. Phần dưới của chữ, (phộc), có nghĩa là "đánh", "tác động". Sự kết hợp này hàm ý một sự thay đổi do tác động bên ngoài hoặc bên trong. Chữ cũng có nghĩa là sự rối ren, lộn xộn, cho thấy sự thay đổi có thể gây ra sự hỗn loạn. Qua thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa thành như ngày nay.

Menu