Chi tiết Hán tự 夢
夢
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 夢 (Yume) có nghĩa là "giấc mơ", "điều mơ ước" hoặc "ước mơ". Nó biểu thị những trải nghiệm, hình ảnh, cảm xúc xảy ra trong khi ngủ, hoặc những khao khát, hy vọng về tương lai. Nó thường liên quan đến những điều không có thật, hư cấu, đôi khi kỳ lạ, nằm ngoài hiện thực.
・On-yomi (音読み): ム(mu) ・Kun-yomi (訓読み): ゆめ(yume)
⚫︎ 夢を見る(yume o miru) Dịch: Mơ, thấy giấc mơ. ⚫︎ 夢を叶える(yume o kanaeru) Dịch: Thực hiện ước mơ, biến giấc mơ thành hiện thực. ⚫︎ 夢のような(yume no you na) Dịch: Như mơ, giống như trong mơ.
Kanji 夢 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. ⚫︎ Hán Việt: Mộng ⚫︎ Từ Việt hiện đại: "Mộng" trong "Giấc mộng" hoặc các từ liên quan đến sự mơ mộng.
Chữ 夢 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa hai bộ thủ: ⚫︎ Trên: Bộ "𦣻" (竹 - trúc), biểu thị "cỏ cây, bụi rậm, nơi trú ẩn". ⚫︎ Dưới: Bộ "夕" (tịch), biểu thị "buổi tối, đêm". Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc tìm kiếm sự an ủi trong giấc ngủ vào ban đêm, hoặc những hình ảnh kỳ lạ xuất hiện trong bóng tối và nơi trú ẩn. Về sau, ý nghĩa mở rộng sang "giấc mơ" và "điều mong ước".