Chi tiết Hán tự 太
太
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 太 có nghĩa là "to lớn," "mập mạp," hoặc "béo." Nó thể hiện sự mở rộng về kích thước, khối lượng, hoặc mức độ. Kanji này thường ám chỉ sự vượt trội, nổi bật về kích thước hoặc sự phong phú.
・On-yomi (音読み): タイ (tai) ・Kun-yomi (訓読み): ふとい (futoi) – to, thick, fat ・Kun-yomi (訓読み): ふとる (futoru) – to become fat, to grow fat
⚫︎ 太(ふと)い木(き) Translation: Cây to ⚫︎ 太(ふと)った人(ひと) Translation: Người béo ⚫︎ 太(たい)陽(よう) Translation: Mặt trời
Kanji 太 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 太: ⚫︎ "Thái" (太) trong "thái dương" (太陽) ⚫︎ "Đại" (大) có thể liên quan đến nghĩa "lớn" của 太.
Kanji 太 là một chữ tượng hình. ⚫︎ Ban đầu, nó mô tả một người lớn đang dang tay, biểu thị sự to lớn, mở rộng. ⚫︎ Theo thời gian, hình dạng của chữ đã thay đổi và trở nên trừu tượng hơn.