Chi tiết Hán tự 夫
夫
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 夫 có nghĩa cơ bản là "người chồng" hoặc "chồng". Nó biểu thị người đàn ông đã kết hôn, có vai trò là người đàn ông trong gia đình.
・On-yomi (音読み): フ (fu) ・Kun-yomi (訓読み): おっと (otto)
⚫︎ 夫 (otto): Chồng Translation: Chồng ⚫︎ 夫婦 (fuufu): Vợ chồng Translation: Vợ chồng ⚫︎ 旦那様は夫です (Danna-sama wa otto desu): Ngài là chồng của tôi Translation: Ông xã là chồng của tôi
Kanji 夫 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 夫, mặc dù nghĩa có thể không hoàn toàn giống nhau, bao gồm: ⚫︎ Phu: Chỉ người chồng.
Chữ 夫 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ “大” (đại - to lớn, người lớn) và nét ngang. Chữ này ban đầu biểu thị một người đàn ông trưởng thành, sau đó phát triển thành nghĩa "chồng".